Từ đồng nghĩa với "lên giọng"
| lên giọng | tăng âm | tăng cường | nói kẻ cả |
| nói hống hách | nói kiêu ngạo | nói tự phụ | nói châm biếm |
| nói mỉa mai | nói xấc xược | nói ngạo mạn | nói thách thức |
| nói phách lối | nói ra vẻ | nói bề trên | nói chê bai |
| nói khinh miệt | nói châm chọc | nói hợm hĩnh | nói tự mãn |