Từ đồng nghĩa với "lên mâm"
| trên cùng | đế | trên đĩa | mâm |
| bát | đĩa | khay | tô |
| bàn | kệ | sàn | bề mặt |
| nền | tầng | cạnh | góc |
| vùng | khoang | khoang trống | vị trí |
| khung |
| trên cùng | đế | trên đĩa | mâm |
| bát | đĩa | khay | tô |
| bàn | kệ | sàn | bề mặt |
| nền | tầng | cạnh | góc |
| vùng | khoang | khoang trống | vị trí |
| khung |