Từ đồng nghĩa với "lên sởi"
| mắc sởi | bệnh sởi | ốm sởi | lên thác xuống ghềnh |
| gian truân | vất vả | khổ sở | khó khăn |
| trải qua gian khổ | chịu đựng | bệnh tật | mắc bệnh |
| đau ốm | bệnh nặng | gian nan | trắc trở |
| khó khăn trong cuộc sống | bị bệnh | điều trị | chữa bệnh |
| mắc sởi | bệnh sởi | ốm sởi | lên thác xuống ghềnh |
| gian truân | vất vả | khổ sở | khó khăn |
| trải qua gian khổ | chịu đựng | bệnh tật | mắc bệnh |
| đau ốm | bệnh nặng | gian nan | trắc trở |
| khó khăn trong cuộc sống | bị bệnh | điều trị | chữa bệnh |