Từ đồng nghĩa với "lênh đênh"
| trôi nổi | trôi | nổi | lênh đênh |
| di chuyển | lang thang | không ổn định | thay đổi |
| lơ lửng | sự thả trôi | không cố định | không gắn kết |
| chìm nổi | bấp bênh | mông lung | vô định |
| đi lang thang | đi không mục đích | bơ vơ | lạc lõng |
| trôi nổi | trôi | nổi | lênh đênh |
| di chuyển | lang thang | không ổn định | thay đổi |
| lơ lửng | sự thả trôi | không cố định | không gắn kết |
| chìm nổi | bấp bênh | mông lung | vô định |
| đi lang thang | đi không mục đích | bơ vơ | lạc lõng |