Từ đồng nghĩa với "lêu tôư"
| lang thang | du lịch | rong chơi | đi lang thang |
| đi chơi | đi dạo | đi đây đi đó | không nơi nương tựa |
| không có chốn về | vô định | không mục đích | lêu lổng |
| vô tư | thảnh thơi | nhàn rỗi | không lo nghĩ |
| tự do | không ràng buộc | đi chơi không mục đích | đi khắp nơi |