Từ đồng nghĩa với "lì lợm"
- bướng bỉnh
- cứng đầu
- cố chấp
- cứng cỏi
- kiên trì
- không ngừng
- ngoan cố
- cứng nhắc
- bất khuất
- kiên quyết
- cứng rắn
- khó bảo
- khó dạy
- không chịu thua
- không dễ lay chuyển
- cứng đầu cứng cổ
- bất trị
- không nghe lời
- không thay đổi
- không nhượng bộ