Từ đồng nghĩa với "lì tỉ"
| li ti | nhỏ | bé | mảnh |
| hạt | chấm | vụn | tí hon |
| nhỏ xíu | nhỏ bé | nhỏ nhắn | nhỏ nhoi |
| mỏng manh | tí tẹo | tí tách | hạt li ti |
| hạt nhỏ | vụn vặt | nhỏ xíu xiu | nhỏ như hạt bụi |
| li ti | nhỏ | bé | mảnh |
| hạt | chấm | vụn | tí hon |
| nhỏ xíu | nhỏ bé | nhỏ nhắn | nhỏ nhoi |
| mỏng manh | tí tẹo | tí tách | hạt li ti |
| hạt nhỏ | vụn vặt | nhỏ xíu xiu | nhỏ như hạt bụi |