Từ đồng nghĩa với "lí số"
| bói toán | thần số | số mệnh | tử vi |
| chiêm tinh | dự đoán | huyền học | nghiên cứu số |
| số học | lý số học | mệnh lý | số lý |
| huyền bí | tâm linh | khoa học huyền bí | nghiệp lý |
| số phận | lý giải | tính toán | phong thủy |
| bói toán | thần số | số mệnh | tử vi |
| chiêm tinh | dự đoán | huyền học | nghiên cứu số |
| số học | lý số học | mệnh lý | số lý |
| huyền bí | tâm linh | khoa học huyền bí | nghiệp lý |
| số phận | lý giải | tính toán | phong thủy |