Từ đồng nghĩa với "lí tài"
| vụ lợi | tính toán | tham lam | hám lợi |
| mưu mô | thủ đoạn | lợi dụng | khôn lỏi |
| xảo quyệt | tính toán thiệt hơn | điếm xỉn | khôn ngoan |
| lợi ích | tính toán lợi ích | thích lợi | tính toán cá nhân |
| mặt dày | khôn khéo | lợi lộc | tính toán chi li |
| vụ lợi | tính toán | tham lam | hám lợi |
| mưu mô | thủ đoạn | lợi dụng | khôn lỏi |
| xảo quyệt | tính toán thiệt hơn | điếm xỉn | khôn ngoan |
| lợi ích | tính toán lợi ích | thích lợi | tính toán cá nhân |
| mặt dày | khôn khéo | lợi lộc | tính toán chi li |