Từ đồng nghĩa với "lí tường hoá"
| hoàn hảo | tuyệt đối | lý tưởng | hoàn mỹ |
| mơ mộng | lý tưởng hóa | tưởng tượng | khát vọng |
| mộng mơ | huyền ảo | tốt đẹp | đẹp đẽ |
| vô thực | ảo tưởng | mơ ước | tưởng tượng hóa |
| hình dung | trong sáng | tích cực | lạc quan |
| hoàn hảo | tuyệt đối | lý tưởng | hoàn mỹ |
| mơ mộng | lý tưởng hóa | tưởng tượng | khát vọng |
| mộng mơ | huyền ảo | tốt đẹp | đẹp đẽ |
| vô thực | ảo tưởng | mơ ước | tưởng tượng hóa |
| hình dung | trong sáng | tích cực | lạc quan |