Từ đồng nghĩa với "lí tưởng hoá"
| hoàn hảo hóa | lý tưởng hóa | tôn sùng | mơ mộng |
| lãng mạn hóa | tưởng tượng | huyền ảo | lý tưởng |
| mơ ước | thần thánh hóa | tôn vinh | đẹp hóa |
| hoàn mỹ hóa | tô vẽ | làm đẹp | khắc họa |
| hào nhoáng | màu hồng | tưởng tượng hóa | điều tốt đẹp |
| hoàn hảo hóa | lý tưởng hóa | tôn sùng | mơ mộng |
| lãng mạn hóa | tưởng tượng | huyền ảo | lý tưởng |
| mơ ước | thần thánh hóa | tôn vinh | đẹp hóa |
| hoàn mỹ hóa | tô vẽ | làm đẹp | khắc họa |
| hào nhoáng | màu hồng | tưởng tượng hóa | điều tốt đẹp |