Từ đồng nghĩa với "lí thuyết"
| học thuyết | khái niệm | nguyên lý | cơ sở lý thuyết |
| lý luận | mô hình | giả thuyết | tư tưởng |
| quan điểm | chân lý | công thức | định lý |
| tài liệu | nghiên cứu | phân tích | lý do |
| căn cứ | tổng quát | hệ thống | kiến thức |
| học thuyết | khái niệm | nguyên lý | cơ sở lý thuyết |
| lý luận | mô hình | giả thuyết | tư tưởng |
| quan điểm | chân lý | công thức | định lý |
| tài liệu | nghiên cứu | phân tích | lý do |
| căn cứ | tổng quát | hệ thống | kiến thức |