Từ đồng nghĩa với "lích kích"
| lỉnh kỉnh | cồng kềnh | lộn xộn | rườm rà |
| phức tạp | nhiều thứ | nhiều khâu | nhiều thủ tục |
| khó khăn | nặng nề | khó xử | lắm thứ |
| khó khăn | lắm chuyện | lắm điều | lắm rắc rối |
| lắm phiền phức | lắm thứ linh tinh | lắm thứ lặt vặt | lắm thứ không cần thiết |