Từ đồng nghĩa với "líu dĩu"
| hót líu lo | hót ríu rít | hót vang | hót líu dít |
| hót líu | hót rộn ràng | hót vui vẻ | hót nhí nhảnh |
| hót xôn xao | hót êm ái | hót ngọt ngào | hót trong trẻo |
| hót say sưa | hót rộn rã | hót phấn khởi | hót tươi vui |
| hót lảnh lót | hót dịu dàng | hót vui tươi | hót mượt mà |