Từ đồng nghĩa với "líulô"
| ríu rít | líu la | lảnh lót | hót líu lo |
| rì rào | xôn xao | lèo nhèo | lải nhải |
| lập cập | lập lòe | lấp lánh | lì lợm |
| lì lợm | lìu tìu | lìu lo | lìu lô |
| lìu lô | lìu lô | lìu lô | lìu lô |
| ríu rít | líu la | lảnh lót | hót líu lo |
| rì rào | xôn xao | lèo nhèo | lải nhải |
| lập cập | lập lòe | lấp lánh | lì lợm |
| lì lợm | lìu tìu | lìu lo | lìu lô |
| lìu lô | lìu lô | lìu lô | lìu lô |