Từ đồng nghĩa với "lòe đời"
| lấp lánh | chói lóa | làm chói mắt | chói mắt |
| tỏa sáng | rực rỡ | sáng chói | hào nhoáng |
| lộng lẫy | đẹp mê hồn | sáng sủa | rạng rỡ |
| chói | tươi sáng | làm sững sờ | sự làm hoa mắt |
| làm lóa mắt | tuyệt đẹp | chói lọi | sáng bóng |
| lấp lánh | chói lóa | làm chói mắt | chói mắt |
| tỏa sáng | rực rỡ | sáng chói | hào nhoáng |
| lộng lẫy | đẹp mê hồn | sáng sủa | rạng rỡ |
| chói | tươi sáng | làm sững sờ | sự làm hoa mắt |
| làm lóa mắt | tuyệt đẹp | chói lọi | sáng bóng |