Từ đồng nghĩa với "lòn"
| lòn | luồn | vào | ra |
| khe | gió | khe cửa | lòng |
| tâm | tâm hồn | tình cảm | tình yêu |
| tình yêu thương | tâm can | cõi lòng | lòng nhân từ |
| lòng trắc ẩn | ruột | bụng dạ | nỗi lòng |
| dạ |
| lòn | luồn | vào | ra |
| khe | gió | khe cửa | lòng |
| tâm | tâm hồn | tình cảm | tình yêu |
| tình yêu thương | tâm can | cõi lòng | lòng nhân từ |
| lòng trắc ẩn | ruột | bụng dạ | nỗi lòng |
| dạ |