Từ đồng nghĩa với "lòng son"
| thánh thiện | hiếu thảo | trái tim con trai | trung thành |
| chân thành | tình nghĩa | tình yêu | tâm huyết |
| lòng trung | lòng thành | lòng nhiệt huyết | lòng nhân ái |
| lòng tốt | lòng vị tha | lòng bao dung | tấm lòng |
| tình cảm | tình thương | lòng tin | lòng kiên định |