Từ đồng nghĩa với "lòng thòng"
| lủng lẳng | đu đưa lúc lắc | lắc lư | đung đưa |
| dao động | treo | lơ lửng | rủ xuống |
| con lắc | mặt dây chuyền | lòng thòng | vung vẩy |
| quay cuồng | lắc lư | vung vẩy | lắc lư |
| lắc lư | lắc lư | lắc lư | lắc lư |
| lủng lẳng | đu đưa lúc lắc | lắc lư | đung đưa |
| dao động | treo | lơ lửng | rủ xuống |
| con lắc | mặt dây chuyền | lòng thòng | vung vẩy |
| quay cuồng | lắc lư | vung vẩy | lắc lư |
| lắc lư | lắc lư | lắc lư | lắc lư |