Từ đồng nghĩa với "lóng cóng"
| đóng băng | đông lạnh | băng giá | lóng ca lóng cóng |
| tê cứng | cứng đờ | khó cử động | khó khăn |
| vụng về | ngượng ngập | khó nhọc | chậm chạp |
| lúng túng | bất động | đứng im | không linh hoạt |
| mất cảm giác | mất sức | mệt mỏi | suy nhược |
| đóng băng | đông lạnh | băng giá | lóng ca lóng cóng |
| tê cứng | cứng đờ | khó cử động | khó khăn |
| vụng về | ngượng ngập | khó nhọc | chậm chạp |
| lúng túng | bất động | đứng im | không linh hoạt |
| mất cảm giác | mất sức | mệt mỏi | suy nhược |