Từ đồng nghĩa với "lóng nga lóng ngóng"
| lóng ngóng | vụng về | khó xử | lúng túng |
| ngượng ngùng | bối rối | khù khờ | vấp váp |
| lạc lõng | không tự tin | mất phương hướng | chần chừ |
| do dự | khó khăn | không khéo | hơi vụng |
| lúng búng | lóng ngóng | lơ ngơ | mơ hồ |
| lóng ngóng | vụng về | khó xử | lúng túng |
| ngượng ngùng | bối rối | khù khờ | vấp váp |
| lạc lõng | không tự tin | mất phương hướng | chần chừ |
| do dự | khó khăn | không khéo | hơi vụng |
| lúng búng | lóng ngóng | lơ ngơ | mơ hồ |