Từ đồng nghĩa với "lóng nhóng"
| lóng nhóng | đứng ngồi không yên | chờ đợi | lơ ngơ |
| mơ hồ | lúng túng | không biết làm gì | đi lang thang |
| đi lòng vòng | không mục đích | vô định | mất thời gian |
| trôi qua | lãng phí | đi dạo | tản bộ |
| đứng yên | không rõ ràng | không có kế hoạch | không có mục tiêu |