Từ đồng nghĩa với "lóp"
| lớp | lớp học | khóa học | bài học |
| buổi học | hạng | đẳng | cấp độ |
| đẳng cấp | giai cấp | tầng lớp xã hội | tầng lớp |
| cấp bậc | ban | phân loại | khóa học sinh |
| khóa học nâng cao | lớp học nâng cao | lớp học cơ bản | lớp học chuyên sâu |
| lớp học trực tuyến |
| lớp | lớp học | khóa học | bài học |
| buổi học | hạng | đẳng | cấp độ |
| đẳng cấp | giai cấp | tầng lớp xã hội | tầng lớp |
| cấp bậc | ban | phân loại | khóa học sinh |
| khóa học nâng cao | lớp học nâng cao | lớp học cơ bản | lớp học chuyên sâu |
| lớp học trực tuyến |