Từ đồng nghĩa với "lô lốc"
| mớ hỗn độn | đám đông | lô nhô | đống |
| tập hợp | bầy | nhóm | đoàn |
| lũ | đoàn thể | hội | băng |
| bè | đội | bọn | hàng loạt |
| nhiều | một lô | một đống | một bầy |
| mớ hỗn độn | đám đông | lô nhô | đống |
| tập hợp | bầy | nhóm | đoàn |
| lũ | đoàn thể | hội | băng |
| bè | đội | bọn | hàng loạt |
| nhiều | một lô | một đống | một bầy |