Từ đồng nghĩa với "lôgarít"
| logarit | loga | antilogarit | hàm mũ |
| mũ | hàm logarit | logarit tự nhiên | logarit cơ số 10 |
| logarit cơ số e | logarit bậc hai | logarit bậc ba | hàm số mũ |
| hàm log | logarit âm | logarit dương | logarit tích |
| logarit thương | logarit của số | logarit của tích | logarit của thương |