Từ đồng nghĩa với "lông nheo"
| lông mày | lông mi | lông nheo | lông |
| mỉ | xù xì | rậm rạp | có lông |
| lông tơ | lông mượt | lông dày | lông dài |
| lông thưa | lông mềm | lông cứng | lông xù |
| lông quăn | lông xoăn | lông nhung | lông tơ mịn |
| lông mày | lông mi | lông nheo | lông |
| mỉ | xù xì | rậm rạp | có lông |
| lông tơ | lông mượt | lông dày | lông dài |
| lông thưa | lông mềm | lông cứng | lông xù |
| lông quăn | lông xoăn | lông nhung | lông tơ mịn |