Từ đồng nghĩa với "lông vũ"
| lông chim | lông | bộ lông | lông thú |
| lông cánh | lông đuôi | lông tơ | lông mềm |
| lông dày | lông mịn | lông vũ công | lông vũ điêu khắc |
| lông vũ trang trí | lông vũ tự nhiên | lông vũ nhân tạo | lông vũ màu sắc |
| lông vũ đẹp | lông vũ quý | lông vũ chim | lông vũ động vật |