Từ đồng nghĩa với "lõng bống"
| lỏng | loãng | nhạt | mỏng |
| thưa | hơi | bạc | nhẹ |
| vô vị | không đặc | không đậm | hơi nước |
| hơi loãng | hơi nhạt | hơi mỏng | hơi thưa |
| hơi bạc | hơi nhẹ | hơi vô vị | hơi không đặc |
| lỏng | loãng | nhạt | mỏng |
| thưa | hơi | bạc | nhẹ |
| vô vị | không đặc | không đậm | hơi nước |
| hơi loãng | hơi nhạt | hơi mỏng | hơi thưa |
| hơi bạc | hơi nhẹ | hơi vô vị | hơi không đặc |