Từ đồng nghĩa với "lù"
| lùn | lùn tịt | người lùn | cây lùn |
| con vật lùn | còi cọc | nhỏ bé | nhỏ |
| nhỏ nhắn | nhỏ xíu | bé | cỡ nhỏ |
| thu nhỏ | chú lùn | làm lùn tịt | làm còi cọc |
| làm cọc lại | cá lùn | nhỏ xíu | lùn lùn |
| lùn | lùn tịt | người lùn | cây lùn |
| con vật lùn | còi cọc | nhỏ bé | nhỏ |
| nhỏ nhắn | nhỏ xíu | bé | cỡ nhỏ |
| thu nhỏ | chú lùn | làm lùn tịt | làm còi cọc |
| làm cọc lại | cá lùn | nhỏ xíu | lùn lùn |