Từ đồng nghĩa với "lù rù"
| lù xù | chậm chạp | uể oải | lề mề |
| lừ đừ | ngại ngùng | khó khăn | nặng nề |
| lê thê | mệt mỏi | đau yếu | khúm núm |
| lù lù | rùa cạn | họ rùa cạn | họ Rùa cạn |
| lù rù | khiêm tốn | nhút nhát | khó nhọc |
| lù xù | chậm chạp | uể oải | lề mề |
| lừ đừ | ngại ngùng | khó khăn | nặng nề |
| lê thê | mệt mỏi | đau yếu | khúm núm |
| lù lù | rùa cạn | họ rùa cạn | họ Rùa cạn |
| lù rù | khiêm tốn | nhút nhát | khó nhọc |