Từ đồng nghĩa với "lùn tẻ"
| lùn | tẻ | xấu xí | kém hấp dẫn |
| khó coi | lùn lẻo | lùn tịt | lùn bẩm sinh |
| lùn xịt | lùn nhách | lùn lùn | lùn tì |
| lùn tì tì | lùn xì | lùn lủn | lùn lủi |
| lùn lẻ | lùn tê | lùn tê tê | lùn tê tê tê |
| lùn | tẻ | xấu xí | kém hấp dẫn |
| khó coi | lùn lẻo | lùn tịt | lùn bẩm sinh |
| lùn xịt | lùn nhách | lùn lùn | lùn tì |
| lùn tì tì | lùn xì | lùn lủn | lùn lủi |
| lùn lẻ | lùn tê | lùn tê tê | lùn tê tê tê |