Từ đồng nghĩa với "lú lấp"
| bối rối | hoang mang | rối mù | rối rắm |
| lộn xộn | rối loạn | hỗn loạn | mất trật tự |
| vô tổ chức | quẩn quanh | lú lẫn | mơ hồ |
| không rõ ràng | mất phương hướng | lúng túng | khó hiểu |
| điên đảo | lạc lõng | mất trí | mất ý thức |
| bối rối | hoang mang | rối mù | rối rắm |
| lộn xộn | rối loạn | hỗn loạn | mất trật tự |
| vô tổ chức | quẩn quanh | lú lẫn | mơ hồ |
| không rõ ràng | mất phương hướng | lúng túng | khó hiểu |
| điên đảo | lạc lõng | mất trí | mất ý thức |