Từ đồng nghĩa với "lú ruột lú gan"
| quên | lãng quên | không nhớ | mất trí |
| mất phương hướng | đãng trí | hẫng | lú lẫn |
| mơ hồ | mờ mịt | không rõ | không biết |
| bối rối | lúng túng | khó hiểu | mất tập trung |
| không chú ý | không để ý | không quan tâm | lơ đãng |
| quên | lãng quên | không nhớ | mất trí |
| mất phương hướng | đãng trí | hẫng | lú lẫn |
| mơ hồ | mờ mịt | không rõ | không biết |
| bối rối | lúng túng | khó hiểu | mất tập trung |
| không chú ý | không để ý | không quan tâm | lơ đãng |