Từ đồng nghĩa với "lúa chiêm"
| lúa nước | lúa | cây lúa | lúa gạo |
| gạo | gạo | lúa mùa | lúa mùa vụ |
| lúa thu hoạch | lúa giống | lúa nếp | lúa tẻ |
| lúa thơm | lúa ngắn ngày | lúa dài ngày | lúa đồng |
| lúa cạn | lúa bón phân | lúa chín | lúa xanh |
| lúa nước | lúa | cây lúa | lúa gạo |
| gạo | gạo | lúa mùa | lúa mùa vụ |
| lúa thu hoạch | lúa giống | lúa nếp | lúa tẻ |
| lúa thơm | lúa ngắn ngày | lúa dài ngày | lúa đồng |
| lúa cạn | lúa bón phân | lúa chín | lúa xanh |