Từ đồng nghĩa với "lúa xuânhè"
| lúa hè thu | lúa mùa | lúa đông xuân | lúa ba vụ |
| lúa nước | lúa cấy | lúa gạo | lúa giống |
| lúa địa phương | lúa ngắn ngày | lúa dài ngày | lúa lai |
| lúa thu hoạch | lúa tươi | lúa chín | lúa nếp |
| lúa tẻ | lúa thơm | lúa chất lượng cao | lúa sản xuất |
| lúa hè thu | lúa mùa | lúa đông xuân | lúa ba vụ |
| lúa nước | lúa cấy | lúa gạo | lúa giống |
| lúa địa phương | lúa ngắn ngày | lúa dài ngày | lúa lai |
| lúa thu hoạch | lúa tươi | lúa chín | lúa nếp |
| lúa tẻ | lúa thơm | lúa chất lượng cao | lúa sản xuất |