Từ đồng nghĩa với "lúc nhúc"
| chen chúc | lộn xộn | đông đúc | nhúc nhích |
| di chuyển | kéo lê | lật đật | lục đục |
| quây quần | xô bồ | hối hả | vội vã |
| lăn xả | đi lại | đi tới đi lui | đi qua đi lại |
| đi dạo | đi lang thang | đi bộ | đi lục tìm |
| chen chúc | lộn xộn | đông đúc | nhúc nhích |
| di chuyển | kéo lê | lật đật | lục đục |
| quây quần | xô bồ | hối hả | vội vã |
| lăn xả | đi lại | đi tới đi lui | đi qua đi lại |
| đi dạo | đi lang thang | đi bộ | đi lục tìm |