Từ đồng nghĩa với "lúcliu"
| trĩu | nặng trĩu | sai | đầy |
| đong đưa | lủng lẳng | lúc lỉu | rủ xuống |
| ngả nghiêng | chĩu | sà xuống | đè nặng |
| bị đè | trĩu nặng | đầy ắp | trĩu quả |
| sai trái | lủng lẳng | đong đưa | rủ |
| trĩu | nặng trĩu | sai | đầy |
| đong đưa | lủng lẳng | lúc lỉu | rủ xuống |
| ngả nghiêng | chĩu | sà xuống | đè nặng |
| bị đè | trĩu nặng | đầy ắp | trĩu quả |
| sai trái | lủng lẳng | đong đưa | rủ |