Từ đồng nghĩa với "lút cút"
| lúp cúp | lúp xúp | lúp xúp | nhanh nhẹn |
| nhanh nhảu | nhanh chân | nhanh nhẹn | vội vã |
| vội vàng | chạy nhảy | chạy lon ton | chạy lúp xúp |
| chạy lúp cúp | chạy tán loạn | chạy lăng xăng | chạy lăng xăng |
| chạy vụt | chạy tán | chạy vội | chạy hối hả |
| lúp cúp | lúp xúp | lúp xúp | nhanh nhẹn |
| nhanh nhảu | nhanh chân | nhanh nhẹn | vội vã |
| vội vàng | chạy nhảy | chạy lon ton | chạy lúp xúp |
| chạy lúp cúp | chạy tán loạn | chạy lăng xăng | chạy lăng xăng |
| chạy vụt | chạy tán | chạy vội | chạy hối hả |