Từ đồng nghĩa với "lý số"
| số học | toán học | đại số | hình học |
| số nguyên | số thực | số phức | tính toán |
| phép toán | hệ số | tỉ lệ | đo lường |
| phân số | hàm số | biến số | số liệu |
| thống kê | phương trình | bảng số | số lượng |
| số học | toán học | đại số | hình học |
| số nguyên | số thực | số phức | tính toán |
| phép toán | hệ số | tỉ lệ | đo lường |
| phân số | hàm số | biến số | số liệu |
| thống kê | phương trình | bảng số | số lượng |