Từ đồng nghĩa với "lăn chiêng"
| ngã | đổ | ngã lăn | lăn |
| lăn ra | ngã ra | đổ ngửa | ngã ngửa |
| lăn lóc | lăn lộn | lăn tròn | lăn xuống |
| lăn qua | lăn đi | lăn lại | lăn lăn |
| lăn chảy | lăn lăn | lăn tăn | lăn lóc |
| ngã | đổ | ngã lăn | lăn |
| lăn ra | ngã ra | đổ ngửa | ngã ngửa |
| lăn lóc | lăn lộn | lăn tròn | lăn xuống |
| lăn qua | lăn đi | lăn lại | lăn lăn |
| lăn chảy | lăn lăn | lăn tăn | lăn lóc |