Từ đồng nghĩa với "lăn tay"
| dấu lăn tay | dấu vân tay | vân tay | đánh dấu |
| dấu ấn | lăn vân tay | in vân tay | vân tay điện tử |
| dấu hiệu nhận diện | dấu hiệu cá nhân | dấu tay | dấu hiệu |
| chứng thực | xác nhận | căn cước | giấy tờ |
| thông tin cá nhân | nhận diện | đặc điểm sinh trắc học | dấu hiệu sinh trắc |