Từ đồng nghĩa với "lĩ lầu"
| nói năng | liến thoáng | hấp tấp | vội vàng |
| nhanh nhảu | hối hả | gấp gáp | vội vã |
| khẩn trương | nói nhanh | nói lắp | nói lảm nhảm |
| nói huyên thuyên | nói dông dài | nói lộn xộn | nói lan man |
| nói vội | nói bừa | nói tắt | nói chớp nhoáng |
| nói lướt |
| nói năng | liến thoáng | hấp tấp | vội vàng |
| nhanh nhảu | hối hả | gấp gáp | vội vã |
| khẩn trương | nói nhanh | nói lắp | nói lảm nhảm |
| nói huyên thuyên | nói dông dài | nói lộn xộn | nói lan man |
| nói vội | nói bừa | nói tắt | nói chớp nhoáng |
| nói lướt |