Từ đồng nghĩa với "lĩnh trắng"
| binh linh | hồn ma | vong linh | hồn |
| ma | bóng ma | linh hồn | quỷ |
| thần | vật linh | hồn phách | hồn vía |
| hồn ma | vong | hồn ma quái | hồn ma lãng đãng |
| hồn ma u uất | hồn ma lẩn khuất | hồn ma mờ ảo | hồn ma lặng lẽ |
| binh linh | hồn ma | vong linh | hồn |
| ma | bóng ma | linh hồn | quỷ |
| thần | vật linh | hồn phách | hồn vía |
| hồn ma | vong | hồn ma quái | hồn ma lãng đãng |
| hồn ma u uất | hồn ma lẩn khuất | hồn ma mờ ảo | hồn ma lặng lẽ |