Từ đồng nghĩa với "lơ ï"
| lơ | bột tẩy | chất tẩy | chất làm trắng |
| thuốc tẩy | chất nhuộm | chất phụ gia | chất hóa học |
| bột lơ | bột trắng | bột giặt | chất tẩy trắng |
| chất làm sáng | chất tẩy rửa | chất tẩy màu | chất làm sạch |
| chất tẩy ố | chất tẩy bẩn | chất làm mới | chất làm bóng |