Từ đồng nghĩa với "lơn tơn"
| nhỏn nhơ | nhờn | lờn | lừ đừ |
| lừn khừn | lững thững | lững lờ | lề mề |
| lê thê | lê lết | lê lết | lê lết |
| lê lết | lê lết | lê lết | lê lết |
| lê lết | lê lết | lê lết | lê lết |
| nhỏn nhơ | nhờn | lờn | lừ đừ |
| lừn khừn | lững thững | lững lờ | lề mề |
| lê thê | lê lết | lê lết | lê lết |
| lê lết | lê lết | lê lết | lê lết |
| lê lết | lê lết | lê lết | lê lết |