Từ đồng nghĩa với "lương duyên"
| vẻ uyển chuyển | kiều diễm | vẻ thanh nhã | vẻ yêu kiều |
| vẻ duyên dáng | vẻ phong nhã | vẻ đẹp | tình duyên |
| mối lương duyên | tình cảm | tình yêu | duyên phận |
| hạnh phúc | sự hòa hợp | sự kết nối | tình nghĩa |
| tình bạn | tình thân | tình yêu thương | sự gắn bó |