Từ đồng nghĩa với "lương năng"
| tiền lương | lương | trả lương | lương tháng |
| lương bổng | lương thưởng | thù lao | tiền công |
| bảng lương | phiếu lương | thu nhập | đồng lương |
| ngày lĩnh lương | lương cơ bản | lương tối thiểu | lương định mức |
| lương hưu | lương phụ cấp | lương khởi điểm | lương theo sản phẩm |