Từ đồng nghĩa với "lương trí"
| lương tâm | trí tuệ | nhận thức | ý thức |
| tâm trí | suy nghĩ | khả năng phán đoán | tinh thần |
| lý trí | đạo đức | cảm nhận | tư duy |
| trách nhiệm | cảm xúc | nhân cách | tính cách |
| lương thiện | chân lý | công bằng | thấu hiểu |
| lương tâm | trí tuệ | nhận thức | ý thức |
| tâm trí | suy nghĩ | khả năng phán đoán | tinh thần |
| lý trí | đạo đức | cảm nhận | tư duy |
| trách nhiệm | cảm xúc | nhân cách | tính cách |
| lương thiện | chân lý | công bằng | thấu hiểu |