Từ đồng nghĩa với "lướt"
| yếu | mỏng manh | không chắc | dễ ngã |
| héo | tàn tạ | gầy yếu | mong manh |
| bấp bênh | không khỏe | lả | hư hỏng |
| suy nhược | yếu đuối | lướt ván | lướt sóng |
| chèo thuyền | lên tàu | ván lướt sóng | lướt nhẹ |
| yếu | mỏng manh | không chắc | dễ ngã |
| héo | tàn tạ | gầy yếu | mong manh |
| bấp bênh | không khỏe | lả | hư hỏng |
| suy nhược | yếu đuối | lướt ván | lướt sóng |
| chèo thuyền | lên tàu | ván lướt sóng | lướt nhẹ |