Từ đồng nghĩa với "lưỡi liềm"
| lưỡi liềm | lưỡi hái | dao quắm | trăng non |
| trăng khuyết | trăng mới | hình lưỡi liềm | hình cong |
| lưỡi cày | lưỡi gà | lưỡi dao | lưỡi cắt |
| lưỡi kéo | lưỡi mác | lưỡi xẻng | lưỡi cưa |
| lưỡi cắt cỏ | lưỡi cắt sắt | lưỡi cắt gỗ | hình trăng |
| lưỡi liềm | lưỡi hái | dao quắm | trăng non |
| trăng khuyết | trăng mới | hình lưỡi liềm | hình cong |
| lưỡi cày | lưỡi gà | lưỡi dao | lưỡi cắt |
| lưỡi kéo | lưỡi mác | lưỡi xẻng | lưỡi cưa |
| lưỡi cắt cỏ | lưỡi cắt sắt | lưỡi cắt gỗ | hình trăng |